Gia công thương hiệu cà phê OEM/ODM là giải pháp giúp doanh nghiệp phát triển cà phê mang nhãn hiệu riêng mà không phải tự đầu tư toàn bộ nhà máy, dây chuyền sản xuất và đội ngũ kỹ thuật.
Tùy theo dự án, đơn vị gia công có thể hỗ trợ lựa chọn nguyên liệu, phát triển công thức, làm mẫu thử, rang xay, phối trộn, sản xuất cà phê hòa tan, thiết kế quy cách bao bì, đóng gói và bàn giao thành phẩm.
HUCAFOOD tiếp nhận các dự án gia công cà phê dành cho startup, đại lý, nhà phân phối, chuỗi bán lẻ, quán cà phê, doanh nghiệp quà tặng và đối tác có nhu cầu phát triển sản phẩm cho thị trường trong nước hoặc xuất khẩu.

Gia công cà phê OEM/ODM là gì?
Gia công cà phê là hình thức doanh nghiệp thuê một đơn vị có năng lực sản xuất thực hiện một phần hoặc toàn bộ quá trình tạo ra sản phẩm cà phê.
Thành phẩm có thể được đóng gói dưới thương hiệu của bên đặt hàng và phân phối qua cửa hàng, đại lý, siêu thị, thương mại điện tử, kênh dịch vụ hoặc thị trường xuất khẩu.
OEM cà phê là gì?
OEM là viết tắt của Original Equipment Manufacturer. Trong mô hình này, khách hàng thường đã có công thức, mẫu sản phẩm hoặc yêu cầu kỹ thuật tương đối rõ ràng.
Nhà máy thực hiện sản xuất theo:
- Công thức đã được xác nhận.
- Loại nguyên liệu đã thống nhất.
- Profile rang hoặc đặc tính cảm quan mục tiêu.
- Định lượng của từng gói hoặc hộp.
- Quy cách bao bì.
- Tiêu chí kiểm tra thành phẩm.
ODM cà phê là gì?
ODM là viết tắt của Original Design Manufacturer. Nhà sản xuất tham gia sâu hơn vào giai đoạn phát triển sản phẩm.
Khách hàng có thể chỉ cần cung cấp:
- Ý tưởng sản phẩm.
- Nhóm người tiêu dùng mục tiêu.
- Thị trường phân phối.
- Hương vị mong muốn.
- Phân khúc giá.
- Loại bao bì dự kiến.
Đơn vị gia công sẽ nghiên cứu phương án công thức, chuẩn bị mẫu và điều chỉnh dựa trên phản hồi của khách hàng.
Private label coffee là gì?
Private label coffee là sản phẩm cà phê được sản xuất bởi một nhà máy nhưng mang tên, logo, thiết kế và hệ thống nhận diện của bên đặt hàng.
Sản phẩm có thể sử dụng một công thức có sẵn, công thức được điều chỉnh hoặc công thức phát triển riêng cho thương hiệu.
Ai nên sử dụng dịch vụ gia công thương hiệu cà phê?
- Startup muốn khởi nghiệp kinh doanh cà phê.
- Doanh nghiệp chưa có nhà máy sản xuất.
- Thương hiệu đang muốn mở rộng danh mục sản phẩm.
- Đại lý và nhà phân phối muốn xây dựng nhãn hàng riêng.
- Chuỗi cà phê muốn bán sản phẩm đóng gói.
- Siêu thị và chuỗi bán lẻ cần sản phẩm private label.
- Doanh nghiệp quà tặng cần cà phê theo nhận diện riêng.
- Nhà bán hàng trên sàn thương mại điện tử.
- Đối tác nước ngoài cần tìm nhà sản xuất cà phê tại Việt Nam.
- Doanh nghiệp muốn thử nghiệm thị trường trước khi đầu tư nhà máy.
Các sản phẩm cà phê có thể gia công
Cà phê hạt rang
Cà phê nhân được lựa chọn, phối trộn và rang theo profile đã thống nhất. Thành phẩm được đóng túi dưới dạng nguyên hạt để sử dụng cho máy pha, quán cà phê, nhà hàng hoặc bán lẻ.
Cà phê bột
Cà phê sau rang được xay theo kích thước phù hợp với phin Việt Nam, máy espresso, máy lọc, pour-over, French press hoặc phương pháp pha khác.
Cà phê đen hòa tan
Sản phẩm sử dụng cà phê hòa tan làm thành phần chính, không phối đường hoặc thành phần tạo độ béo. Công thức có thể được điều chỉnh về độ đậm, mùi thơm, vị đắng và hậu vị.
Cà phê hòa tan 2in1
Dòng 2in1 thường kết hợp cà phê với đường hoặc cà phê với thành phần tạo độ béo. Cấu trúc công thức cần được xác định rõ cho từng thị trường.
Cà phê hòa tan 3in1
Cà phê 3in1 thường gồm cà phê hòa tan, đường và hệ thành phần tạo độ béo. Tỷ lệ có thể được điều chỉnh theo gu uống, phân khúc và giá thành mục tiêu.
Cà phê hòa tan 4in1
Sản phẩm được phát triển từ nền 3in1 và bổ sung một thành phần khác theo định hướng thương hiệu.
Thông tin công dụng hoặc lợi ích trên bao bì phải phù hợp với công thức thực tế, hồ sơ nguyên liệu và quy định của thị trường phân phối.
Cappuccino, latte và mocha hòa tan
Nhóm sản phẩm này tập trung vào sự cân bằng giữa cà phê, độ ngọt, độ béo, hương thơm và khả năng tạo bọt sau khi pha.
Cà phê sấy lạnh freeze-dried
Dịch chiết cà phê được làm đông và loại nước bằng quá trình thăng hoa trong môi trường chân không. Thành phẩm thường có dạng hạt xốp và được định vị ở phân khúc cà phê hòa tan cao cấp.
Cà phê túi lọc drip bag
Cà phê bột được định lượng trong túi lọc dùng một lần. Người dùng đặt túi lên miệng cốc và pha trực tiếp bằng nước nóng.
Cà phê viên nén
Cà phê được xay, định lượng và đóng trong viên nén phù hợp với hệ thống máy pha mục tiêu. Khả năng tương thích cần được kiểm tra trước khi sản xuất thương mại.

Gia công thương hiệu cà phê để xuất khẩu
Đối với dự án xuất khẩu, việc sản xuất sản phẩm chỉ là một phần của quy trình. Khách hàng cần xác định trước quốc gia nhập khẩu và các yêu cầu áp dụng tại thị trường đó.
Thông tin cần cung cấp cho đơn vị gia công gồm:
- Quốc gia hoặc khu vực phân phối.
- Đối tượng người tiêu dùng.
- Thành phần được phép sử dụng.
- Yêu cầu về chất gây dị ứng.
- Ngôn ngữ trên bao bì.
- Định dạng bảng dinh dưỡng.
- Yêu cầu kiểm nghiệm.
- Chứng nhận cần thiết.
- Chứng từ mà nhà nhập khẩu yêu cầu.
- Điều kiện giao hàng và địa điểm bàn giao.
Việc một sản phẩm được sản xuất tại nhà máy có chứng nhận không đồng nghĩa sản phẩm tự động đủ điều kiện lưu hành tại mọi quốc gia. Bên nhập khẩu hoặc chủ thương hiệu cần kiểm tra quy định của thị trường trước khi duyệt công thức và bao bì.
Ưu điểm khi hợp tác với đơn vị gia công cà phê
Không phải tự đầu tư toàn bộ nhà máy
Doanh nghiệp không cần ngay lập tức đầu tư máy rang, máy xay, máy trộn, dây chuyền đóng gói, phòng kiểm tra, kho nguyên liệu và đội ngũ vận hành.
Rút ngắn quá trình phát triển sản phẩm
Nhà sản xuất đã có sẵn thiết bị và quy trình vận hành nên khách hàng có thể tập trung vào nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu và phân phối.
Phát triển mẫu trước khi sản xuất
Mẫu thử giúp khách hàng đánh giá màu sắc, mùi thơm, độ đậm, độ ngọt, độ béo, khả năng hòa tan và hậu vị.
Tùy chỉnh sản phẩm
Công thức, nguyên liệu, mức rang, định lượng và bao bì có thể được điều chỉnh trong phạm vi thiết bị và điều kiện sản xuất.
Dễ mở rộng sản lượng
Khi sản phẩm được thị trường chấp nhận, doanh nghiệp có thể trao đổi kế hoạch đặt lại và tăng sản lượng mà không phải tự lắp đặt thêm dây chuyền.

Nguồn nguyên liệu ảnh hưởng thế nào đến sản phẩm?
Nguyên liệu là một trong những yếu tố quan trọng quyết định hương vị, độ ổn định và giá thành của cà phê.
Nhà sản xuất có thể đánh giá cà phê nhân dựa trên:
- Giống cà phê.
- Vùng trồng.
- Phương pháp sơ chế.
- Độ ẩm.
- Mật độ và kích thước hạt.
- Tỷ lệ hạt lỗi.
- Tình trạng bảo quản.
- Đặc tính cảm quan sau khi rang thử.
Robusta thường được lựa chọn cho sản phẩm cần thể chất và vị cà phê rõ. Arabica thường được sử dụng để phát triển hương thơm, độ chua và hậu vị riêng.
Hai loại hạt có thể được phối trộn để cân bằng hương thơm, độ đậm và giá thành. Tỷ lệ cuối cùng nên được xác nhận thông qua mẫu thử thay vì lựa chọn chỉ dựa trên tên loại hạt.
Video giới thiệu hoạt động sản xuất tại HUCAFOOD
Video dưới đây giới thiệu tổng quan về hoạt động chế biến và sản xuất cà phê của HUCAFOOD.
Khả năng tùy chỉnh công thức cà phê
| Hạng mục | Nội dung có thể trao đổi |
|---|---|
| Loại cà phê | Robusta, Arabica hoặc công thức phối trộn. |
| Profile rang | Light, medium, medium-dark, dark hoặc profile theo mẫu. |
| Độ đậm | Điều chỉnh tỷ lệ cà phê và đặc tính nguyên liệu. |
| Độ ngọt | Phát triển theo gu uống và phân khúc sản phẩm. |
| Độ béo | Điều chỉnh hệ thành phần tạo độ béo đối với sản phẩm premix. |
| Hương thơm | Điều chỉnh thông qua nguyên liệu, rang, công nghệ và thành phần phù hợp. |
| Định lượng | Khối lượng mỗi gói, mỗi hũ hoặc mỗi túi. |
| Phương pháp pha | Phin, espresso, filter, pha trực tiếp hoặc hòa tan. |
| Phân khúc | Phổ thông, trung cấp, cao cấp hoặc quà tặng. |
Thiết kế bao bì và nhận diện thương hiệu
Bao bì cần thực hiện đồng thời hai nhiệm vụ: bảo vệ sản phẩm và truyền tải nhận diện thương hiệu.
Khách hàng có thể trao đổi về:
- Tên sản phẩm.
- Logo và màu nhận diện.
- Loại túi, hộp hoặc hũ.
- Khối lượng tịnh.
- Số gói trong mỗi hộp.
- Vật liệu bao bì.
- Tem nhãn.
- Ngôn ngữ trên bao bì.
- Hướng dẫn pha.
- Thông tin bảo quản.
- Cấu hình thùng vận chuyển.
Thiết kế chỉ nên được hoàn thiện sau khi công thức được xác nhận vì thành phần, tên sản phẩm, hướng dẫn pha và bảng dinh dưỡng có thể thay đổi trong quá trình làm mẫu.

Các hình thức bao bì cà phê phổ biến
Túi cà phê hạt hoặc cà phê bột
Túi có thể sử dụng van một chiều, zipper hoặc cấu trúc hàn kín tùy theo đặc điểm sản phẩm và thời gian lưu kho.
Gói stick
Phù hợp với cà phê hòa tan hoặc sản phẩm dùng một lần. Kích thước gói phụ thuộc vào định lượng và khả năng của thiết bị đóng gói.
Gói sachet
Gói dạng vuông hoặc chữ nhật thường được sử dụng cho cà phê hòa tan, cappuccino và các sản phẩm premix.
Hộp giấy
Hộp có thể chứa nhiều gói nhỏ, giúp tăng diện tích thể hiện thương hiệu và thông tin sản phẩm.
Hũ thủy tinh hoặc hũ nhựa
Thường được sử dụng cho cà phê hòa tan dạng bột hoặc dạng hạt. Nắp và màng niêm phong cần hỗ trợ hạn chế hút ẩm.
Drip bag
Túi lọc cà phê được đặt trong một bao ngoài nhằm hạn chế tiếp xúc với độ ẩm, oxy và mùi từ môi trường.
Bảo mật công thức và thông tin thương hiệu
Đối với công thức riêng, thiết kế chưa công bố hoặc kế hoạch ra mắt sản phẩm, khách hàng nên yêu cầu nội dung bảo mật được thể hiện bằng văn bản.
Thỏa thuận có thể làm rõ:
- Thông tin nào được xem là bí mật.
- Ai được quyền tiếp cận công thức.
- Quyền sở hữu công thức sau phát triển.
- Quyền sở hữu thiết kế và file nguồn.
- Thời hạn bảo mật.
- Phạm vi được phép sử dụng mẫu.
- Cách xử lý tài liệu sau khi dự án kết thúc.
Không nên chỉ dựa vào cam kết miệng hoặc cụm từ “bảo mật tuyệt đối” mà không có điều khoản cụ thể trong hợp đồng hoặc thỏa thuận bảo mật.
Quy trình gia công thương hiệu cà phê OEM/ODM
1. Tiếp nhận thông tin dự án
Khách hàng cung cấp thông tin liên hệ và yêu cầu cơ bản về sản phẩm.
Brief ban đầu nên có:
- Tên doanh nghiệp hoặc người phụ trách.
- Số điện thoại và email.
- Loại sản phẩm cần gia công.
- Thị trường phân phối.
- Khách hàng mục tiêu.
- Hương vị mong muốn.
- Loại bao bì.
- Số lượng dự kiến.
- Thời gian cần ra mắt.
- Mức giá thành mục tiêu.
2. Đánh giá tính khả thi
Đơn vị gia công xem xét khả năng đáp ứng về nguyên liệu, công thức, thiết bị, bao bì, số lượng và tiến độ.
Nếu có hạng mục chưa thể thực hiện theo yêu cầu ban đầu, hai bên cần thống nhất phương án thay thế trước khi làm mẫu.
3. Tư vấn định hướng sản phẩm
Hai bên trao đổi để xác định loại cà phê, mức rang, thành phần, độ ngọt, độ béo, định lượng và phân khúc giá.
4. Phát triển công thức
Bộ phận kỹ thuật hoặc nghiên cứu sản phẩm xây dựng công thức dựa trên brief đã thống nhất.
5. Làm mẫu thử
Mẫu được chuẩn bị để khách hàng đánh giá. Tùy dự án, mẫu có thể là:
- Công thức có sẵn.
- Công thức được điều chỉnh.
- Công thức phát triển mới.
- Mẫu rang theo profile.
- Mẫu bao bì thử nghiệm.
6. Đánh giá và điều chỉnh mẫu
Khách hàng nên phản hồi cụ thể về mùi thơm, độ đậm, vị chua, vị đắng, độ ngọt, độ béo, khả năng hòa tan và hậu vị.
Phản hồi càng rõ thì số vòng điều chỉnh càng được kiểm soát tốt hơn.
7. Xác nhận mẫu cuối cùng
Công thức được xác nhận làm cơ sở cho sản xuất thương mại. Hai bên nên lưu mẫu đối chứng nếu điều kiện dự án cho phép.
8. Chốt bao bì và nội dung nhãn
Khách hàng duyệt kích thước, vật liệu, thiết kế, thành phần, hướng dẫn sử dụng, điều kiện bảo quản và những nội dung cần thiết khác.
9. Báo giá và ký hợp đồng
Báo giá cần xác định rõ:
- Đơn giá.
- Số lượng.
- Quy cách sản phẩm.
- Chi phí bao bì.
- Chi phí kiểm nghiệm nếu có.
- Điều kiện thanh toán.
- Thời gian sản xuất.
- Điều kiện giao nhận.
- Cách xử lý sản phẩm không phù hợp.
10. Chuẩn bị nguyên liệu và bao bì
Nhà sản xuất chuẩn bị nguyên liệu, phụ liệu, bao bì và lịch vận hành sau khi đáp ứng các điều kiện của đơn hàng.
11. Sản xuất đơn hàng
Sản phẩm được sản xuất theo mẫu và thông số đã xác nhận. Quy trình cụ thể phụ thuộc vào cà phê rang xay, cà phê hòa tan hay sản phẩm premix.
12. Kiểm tra và đóng gói
Các tiêu chí kiểm tra có thể bao gồm:
- Màu sắc.
- Mùi thơm và hương vị.
- Khả năng hòa tan.
- Độ ẩm.
- Khối lượng tịnh.
- Độ kín bao bì.
- Mã lô và ngày sản xuất.
- Chỉ tiêu hóa lý hoặc vi sinh liên quan.
13. Bàn giao thành phẩm
Sản phẩm được đóng thùng và bàn giao tại địa điểm đã thỏa thuận. Đối với xuất khẩu, phạm vi hỗ trợ chứng từ và vận chuyển cần được xác định trong hợp đồng.

Video dịch vụ rang và gia công cà phê
Chất lượng sản phẩm cần được kiểm soát như thế nào?
Kiểm soát nguyên liệu đầu vào
- Thông tin nhà cung cấp.
- Tiêu chuẩn cà phê nhân.
- Thông số của nguyên liệu hòa tan.
- Thông tin phụ liệu.
- Tình trạng bao bì.
- Điều kiện bảo quản.
Kiểm soát trong quá trình sản xuất
- Thông số rang hoặc phối trộn.
- Khối lượng nguyên liệu.
- Độ đồng đều của hỗn hợp.
- Khối lượng mỗi gói.
- Tình trạng đường hàn.
- Mã lô và khả năng truy xuất.
Kiểm tra thành phẩm
- Cảm quan.
- Độ hòa tan nếu áp dụng.
- Độ ẩm hoặc hoạt độ nước nếu cần.
- Khối lượng tịnh.
- Tình trạng bao bì.
- Thông tin nhãn.
- Các chỉ tiêu kiểm nghiệm theo yêu cầu.

Chứng nhận trong dự án gia công cà phê
HUCAFOOD công bố các thông tin liên quan đến ISO 22000:2018, HACCP, HALAL và FDA trên các website của doanh nghiệp.
Trước khi sử dụng tên hoặc biểu tượng chứng nhận trên sản phẩm, khách hàng cần kiểm tra:
- Tên pháp nhân trên chứng nhận.
- Địa chỉ cơ sở được chứng nhận.
- Đơn vị cấp chứng nhận.
- Ngày cấp và ngày hết hiệu lực.
- Phạm vi hoạt động được chứng nhận.
- Nhóm sản phẩm được áp dụng.
- Quyền sử dụng logo trên bao bì.
Một chứng nhận áp dụng cho nhà máy hoặc hệ thống quản lý không tự động xác nhận mọi công thức hoặc mọi tuyên bố trên sản phẩm.

Hồ sơ khách hàng nên yêu cầu trước khi đặt hàng
- Thông tin đăng ký doanh nghiệp.
- Thông tin cơ sở sản xuất thực hiện đơn hàng.
- Bản chứng nhận còn hiệu lực nếu dự án yêu cầu.
- Thông số kỹ thuật sản phẩm.
- Danh sách thành phần.
- Thông số bao bì.
- Mẫu đã được xác nhận.
- Chỉ tiêu kiểm nghiệm.
- Phiếu kiểm nghiệm hoặc Certificate of Analysis nếu áp dụng.
- Điều kiện bảo quản.
- Thời hạn sử dụng dự kiến.
- Quy trình xử lý khiếu nại.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá gia công thương hiệu cà phê
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến báo giá |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Cà phê hạt, bột, hòa tan và premix sử dụng quy trình khác nhau. |
| Nguyên liệu | Loại cà phê, cấp chất lượng và thành phần bổ sung ảnh hưởng đến giá. |
| Công thức | Công thức mới có thể cần nhiều vòng phát triển và thử mẫu. |
| Số lượng | Ảnh hưởng đến kế hoạch nguyên liệu, vận hành và chi phí thiết lập. |
| Định lượng | Khối lượng mỗi gói hoặc hũ ảnh hưởng đến nguyên liệu và bao bì. |
| Bao bì | Bao có sẵn và bao in riêng có chi phí cùng MOQ khác nhau. |
| Thiết kế | Phạm vi thiết kế, số phiên bản và yêu cầu file ảnh hưởng đến chi phí. |
| Kiểm nghiệm | Phụ thuộc vào loại sản phẩm và thị trường phân phối. |
| Chứng từ | Dự án xuất khẩu có thể phát sinh yêu cầu tài liệu riêng. |
| Vận chuyển | Phụ thuộc địa điểm giao hàng và điều kiện thương mại. |
Số lượng đặt hàng tối thiểu
Không có một mức MOQ chung áp dụng cho mọi sản phẩm cà phê.
Số lượng tối thiểu phụ thuộc vào:
- Loại sản phẩm.
- Công thức.
- Công suất và yêu cầu thiết lập dây chuyền.
- Định lượng đóng gói.
- Loại bao bì.
- Số lượng in tối thiểu của nhà cung cấp bao bì.
- Số phiên bản thiết kế.
- Yêu cầu kiểm nghiệm và hồ sơ.
Khách hàng nên hỏi riêng MOQ của sản phẩm và MOQ của bao bì. Trong nhiều dự án, số lượng in bao bì có thể cao hơn số lượng sản xuất tối thiểu của nhà máy.
Thời gian hoàn thành dự án OEM/ODM
Thời gian dự án phụ thuộc vào số vòng phát triển mẫu, tốc độ phản hồi, thiết kế bao bì, thời gian in ấn, nguồn nguyên liệu và lịch sản xuất.
Một dự án có thể gồm các giai đoạn:
- Tiếp nhận brief.
- Tư vấn sản phẩm.
- Phát triển công thức.
- Chuẩn bị và gửi mẫu.
- Khách hàng đánh giá.
- Điều chỉnh mẫu.
- Xác nhận công thức.
- Thiết kế bao bì.
- Kiểm tra nội dung nhãn.
- In bao bì.
- Sản xuất.
- Kiểm tra và bàn giao.
Không nên cam kết một thời hạn cố định khi công thức, số lượng và bao bì chưa được xác nhận.

Cách lựa chọn công ty gia công thương hiệu cà phê
Kiểm tra năng lực sản xuất thực tế
Khách hàng nên xác định công đoạn nào được thực hiện trực tiếp và công đoạn nào được thuê ngoài.
Yêu cầu mẫu đúng loại sản phẩm
Mẫu cà phê hạt rang không thể đại diện cho năng lực sản xuất cà phê hòa tan 3in1. Mẫu đánh giá cần gần với dự án thực tế.
Đánh giá khả năng phát triển công thức
Đơn vị ODM cần có khả năng tiếp nhận brief, đặt câu hỏi, đề xuất phương án và điều chỉnh mẫu dựa trên phản hồi.
Kiểm tra bao bì và thiết bị đóng gói
Cần xác nhận kích thước gói, định lượng, loại vật liệu và khả năng đóng gói của dây chuyền trước khi thiết kế.
Kiểm tra hồ sơ và chứng nhận
Yêu cầu bản chứng nhận hiện hành và đối chiếu đúng tên pháp nhân, địa chỉ, thời hạn cùng phạm vi.
Đọc kỹ hợp đồng
Hợp đồng nên quy định rõ mẫu duyệt, số lượng, dung sai, tiến độ, thanh toán, bảo mật và quy trình xử lý sản phẩm không phù hợp.
Những lỗi thường gặp khi đặt gia công cà phê
- Chỉ lựa chọn nhà sản xuất dựa trên giá thấp.
- Không xác định khách hàng mục tiêu.
- Không có mức giá bán dự kiến.
- Yêu cầu công thức quá chung chung.
- Bỏ qua bước thử mẫu.
- Duyệt bao bì trước khi chốt công thức.
- Không kiểm tra MOQ bao bì.
- Không xác định quyền sở hữu công thức.
- Dùng chứng nhận đã hết hiệu lực.
- Đưa tuyên bố công dụng lên nhãn mà không có căn cứ.
- Không thống nhất tiêu chí nghiệm thu.
- Không dự trù thời gian in bao bì.
Câu hỏi thường gặp về gia công thương hiệu cà phê
Khách hàng chưa có công thức có đặt gia công được không?
Có thể. Khách hàng cung cấp ý tưởng, phân khúc, thị trường và hương vị mong muốn để trao đổi phương án phát triển mẫu.
Có thể gửi sản phẩm tham khảo không?
Có. Mẫu tham khảo giúp nhà sản xuất hiểu rõ hơn về mùi thơm, độ đậm, độ ngọt và trải nghiệm mong muốn. Tuy nhiên, không thể mặc định mọi sản phẩm đều được sao chép chính xác.
Có thể sử dụng thương hiệu riêng không?
Có. Tên thương hiệu, logo và thiết kế của khách hàng được sử dụng trên sản phẩm sau khi nội dung và quyền sử dụng đã được xác nhận.
Có thể gia công số lượng nhỏ để thử thị trường không?
Khả năng đáp ứng phụ thuộc vào sản phẩm, dây chuyền và bao bì. Bao bì có sẵn thường linh hoạt hơn bao bì in riêng.
Công thức có được bảo mật không?
Hai bên nên ký điều khoản hoặc thỏa thuận bảo mật, trong đó xác định rõ phạm vi thông tin, quyền sở hữu và thời hạn bảo mật.
Khách hàng có được chỉnh sửa mẫu không?
Có thể phản hồi và yêu cầu điều chỉnh trong phạm vi đã thống nhất. Số vòng điều chỉnh và chi phí nên được xác định từ đầu.
Có thể gia công sản phẩm để xuất khẩu không?
Có thể trao đổi theo dự án. Khách hàng cần cung cấp quốc gia mục tiêu, thành phần, ngôn ngữ nhãn và tài liệu mà nhà nhập khẩu yêu cầu.
Nhà máy có hỗ trợ thiết kế bao bì không?
Phạm vi hỗ trợ thiết kế cần được xác nhận trong báo giá. Khách hàng cũng cần làm rõ quyền sở hữu file thiết kế sau khi hoàn tất.
Giá gia công được tính thế nào?
Giá được tính dựa trên công thức, nguyên liệu, số lượng, định lượng, bao bì, kiểm nghiệm, tài liệu và điều kiện giao hàng.
Thời gian sản xuất mất bao lâu?
Tiến độ được xác định sau khi mẫu, bao bì, số lượng và nguyên liệu được xác nhận.
Thông tin cần gửi để nhận tư vấn và báo giá
- Tên doanh nghiệp hoặc người phụ trách.
- Số điện thoại và email.
- Loại sản phẩm cần gia công.
- Công thức hoặc mẫu tham khảo nếu có.
- Thị trường phân phối.
- Khách hàng mục tiêu.
- Hương vị mong muốn.
- Khối lượng mỗi gói hoặc hũ.
- Loại bao bì.
- Số lượng dự kiến.
- Mức giá thành mục tiêu.
- Chứng nhận hoặc hồ sơ cần thiết.
- Thời gian dự kiến ra mắt sản phẩm.
- Địa điểm cần giao hàng.
Brief càng rõ ràng thì quá trình tư vấn công thức, làm mẫu, xác định MOQ và xây dựng báo giá càng chính xác.
Thông tin liên hệ HUCAFOOD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT – THƯƠNG MẠI HUCAFOOD
Mã số doanh nghiệp: 4201175906
Văn phòng: Số 9, Nguyễn Dữ, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Hotline/Zalo/WhatsApp: 0949 213 322
Email: [email protected]
Khách hàng nên liên hệ trước để xác nhận địa điểm gửi mẫu, tiếp nhận nguyên liệu, làm việc hoặc tham quan cơ sở sản xuất.
Website chính thức: hucafood.com
Website sản phẩm: sieuthicafe.com
Dịch vụ OEM/ODM: giacongcafe.com

Bản đồ văn phòng HUCAFOOD
Lưu ý: Năng lực sản xuất, MOQ, giá, thời gian, chứng nhận và hồ sơ áp dụng có thể khác nhau theo từng loại sản phẩm và từng thời điểm. Khách hàng cần xác nhận bằng mẫu, báo giá, chứng từ và hợp đồng trước khi đặt sản xuất thương mại.




