Quy trình sản xuất cà phê hòa tan là chuỗi công đoạn chuyển cà phê rang thành dịch chiết, sau đó loại phần lớn nước để tạo ra bột hoặc hạt cà phê có khả năng hòa tan nhanh.
Các bước chính thường bao gồm lựa chọn nguyên liệu, sơ chế cà phê nhân, rang, nghiền hoặc cán vỡ, trích ly, lọc, cô đặc, sấy, phục hồi hương, phối trộn và đóng gói.
Tùy loại sản phẩm, nguyên liệu và công nghệ của từng nhà máy, thông số về nhiệt độ, áp suất, thời gian, nồng độ và độ ẩm có thể khác nhau. Vì vậy, bài viết này trình bày nguyên lý và trình tự tổng quan thay vì áp dụng một bộ thông số cố định cho mọi dây chuyền.
Quy trình sản xuất cà phê hòa tan gồm những bước nào?
Quy trình sản xuất cà phê hòa tan thường gồm 10 bước chính:
- Lựa chọn nguyên liệu cà phê.
- Sơ chế và phân loại cà phê nhân.
- Rang cà phê.
- Nghiền thô hoặc cán vỡ hạt rang.
- Trích ly các chất hòa tan bằng nước.
- Lọc và tinh sạch dịch cà phê.
- Cô đặc dịch chiết.
- Sấy tạo bột hoặc hạt cà phê hòa tan.
- Phục hồi hương, tạo hạt và phối trộn.
- Kiểm tra và đóng gói thành phẩm.
Tổng quan dây chuyền sản xuất cà phê hòa tan
Cà phê hòa tan không phải là cà phê rang được xay thật mịn. Để tạo ra sản phẩm hòa tan, những thành phần có khả năng hòa tan trong cà phê rang phải được chiết bằng nước để tạo thành dịch cà phê.
Dịch chiết sau đó được lọc, cô đặc và sấy để loại phần lớn nước. Thành phẩm thu được có thể ở dạng bột mịn, bột tạo hạt hoặc hạt sấy đông khô.
Một số doanh nghiệp sở hữu chuỗi sản xuất bắt đầu từ quả cà phê tươi. Tuy nhiên, nhiều nhà máy cà phê hòa tan bắt đầu từ cà phê nhân đã được sơ chế, phân loại và kiểm tra chất lượng.
| Công đoạn | Mục tiêu chính | Kết quả |
|---|---|---|
| Lựa chọn nguyên liệu | Kiểm soát nguồn gốc và chất lượng hạt. | Nguyên liệu phù hợp với công thức. |
| Rang | Phát triển màu sắc, mùi thơm và hương vị. | Cà phê rang theo hồ sơ rang xác định. |
| Nghiền hoặc cán | Tăng diện tích tiếp xúc giữa cà phê và nước. | Nguyên liệu phù hợp với hệ thống trích ly. |
| Trích ly | Hòa tan các hợp chất mong muốn vào nước. | Dịch chiết cà phê. |
| Lọc và cô đặc | Loại cặn và giảm lượng nước cần sấy. | Dịch cà phê cô đặc. |
| Sấy | Loại nước khỏi dịch cà phê. | Bột hoặc hạt cà phê hòa tan. |
| Hoàn thiện | Điều chỉnh hương, kích thước hạt và công thức. | Sản phẩm sẵn sàng đóng gói. |
1. Lựa chọn nguyên liệu cà phê
Chất lượng cà phê hòa tan phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên liệu đầu vào. Nhà sản xuất có thể sử dụng cà phê Robusta, Arabica hoặc phối trộn nhiều loại cà phê theo hương vị, giá thành và thị trường mục tiêu.
Nguyên liệu thường được đánh giá dựa trên các tiêu chí:
- Nguồn gốc và vùng trồng.
- Giống cà phê.
- Độ chín của quả nếu bắt đầu từ cà phê tươi.
- Độ ẩm của cà phê nhân.
- Kích thước và mật độ hạt.
- Tỷ lệ hạt lỗi và tạp chất.
- Đặc tính cảm quan sau khi rang thử.

2. Sơ chế và phân loại cà phê nhân
Nếu dây chuyền bắt đầu từ quả cà phê tươi, quả sẽ được sơ chế bằng phương pháp khô, ướt, mật ong hoặc một quy trình phù hợp khác.
Mục tiêu của quá trình sơ chế là loại bỏ vỏ, lớp nhầy và phần lớn nước để thu được cà phê nhân có khả năng bảo quản và rang ổn định.
Sau khi sơ chế, cà phê nhân được làm sạch và phân loại. Các bước có thể bao gồm:
- Loại đá, cành, vỏ và tạp chất.
- Phân loại theo kích thước bằng hệ thống sàng.
- Phân loại theo trọng lượng hoặc mật độ.
- Loại hạt đen, hạt vỡ, hạt sâu bệnh và hạt không đạt yêu cầu.
- Kiểm tra độ ẩm trước khi lưu kho hoặc đưa vào rang.
Việc tạo ra một lô nguyên liệu đồng đều giúp nhà rang kiểm soát màu sắc, mức phát triển và hương vị ổn định hơn.

Lưu ý: Nhiều nhà máy sản xuất cà phê hòa tan mua trực tiếp cà phê nhân đã sơ chế thay vì tự thực hiện toàn bộ quá trình từ quả cà phê tươi.
3. Rang cà phê
Rang là quá trình sử dụng nhiệt để phát triển màu sắc, mùi thơm và hương vị đặc trưng của hạt cà phê.
Trong quá trình rang, hạt cà phê chuyển từ màu xanh sang nâu, tăng thể tích và hình thành nhiều hợp chất tạo hương.
Hồ sơ rang dành cho cà phê hòa tan được thiết kế dựa trên:
- Giống và chất lượng nguyên liệu.
- Mức rang mong muốn.
- Hiệu suất trích ly.
- Hương vị mục tiêu của sản phẩm cuối.
- Loại sản phẩm như cà phê đen, 2in1, 3in1 hoặc công thức khác.
Không có một thời gian rang cố định áp dụng cho mọi loại máy và mọi mẻ. Thời gian, nhiệt độ và tốc độ tăng nhiệt cần được xác định theo thiết bị, lượng nguyên liệu và hồ sơ rang.

4. Nghiền thô hoặc cán vỡ cà phê rang
Sau khi rang và làm nguội, hạt cà phê được chuẩn bị cho quá trình trích ly. Kích thước của nguyên liệu ảnh hưởng đến tốc độ nước đi qua, hiệu quả chiết xuất và nguy cơ gây tắc nghẽn trong hệ thống.
Tùy theo thiết kế của thiết bị, nhà sản xuất có thể lựa chọn một trong các phương án:
- Nghiền thô: tăng diện tích tiếp xúc giữa cà phê và nước nhưng cần kiểm soát lượng bột mịn.
- Cán vỡ: làm hạt vỡ thành nhiều mảnh có kích thước tương đối đồng đều.
- Sử dụng hạt rang nguyên hoặc gần nguyên: áp dụng với một số thiết bị trích ly được thiết kế phù hợp.
Nguyên liệu không nên được nghiền mịn như cà phê pha phin hoặc espresso vì lượng bột mịn quá lớn có thể làm tăng trở lực dòng chảy và gây khó khăn cho quá trình lọc.

5. Trích ly cà phê
Trích ly là công đoạn sử dụng nước để hòa tan các hợp chất có khả năng hòa tan từ cà phê rang.
Cà phê được đưa vào thiết bị trích ly. Nước đi qua lớp nguyên liệu dưới điều kiện nhiệt độ, áp suất và lưu lượng được kiểm soát.
Mục tiêu của công đoạn trích ly là:
- Thu hồi lượng chất hòa tan phù hợp.
- Đạt nồng độ dịch chiết cần thiết cho công đoạn tiếp theo.
- Hạn chế vị cháy, chát hoặc mùi không mong muốn.
- Cân bằng giữa hiệu suất thu hồi và chất lượng cảm quan.
Một số dây chuyền chia quá trình trích ly thành nhiều vùng hoặc nhiều giai đoạn để thu hồi riêng các hợp chất hương dễ bay hơi và các chất hòa tan khác.

Lưu ý kỹ thuật: Không nên mặc định mọi hệ thống trích ly cà phê hòa tan đều hoạt động trong môi trường chân không. Cấu hình nhiệt độ và áp suất phụ thuộc vào công nghệ của từng nhà máy.
6. Lọc và tinh sạch dịch cà phê
Dịch cà phê sau trích ly có thể chứa bột mịn, chất rắn không tan hoặc cặn từ nguyên liệu. Các thành phần này cần được loại bỏ trước khi cô đặc và sấy.
Nhà máy có thể sử dụng một hoặc nhiều thiết bị:
- Lưới lọc hoặc bộ lọc chuyên dụng.
- Thiết bị ly tâm.
- Hệ thống lắng hoặc tách cặn.
- Công nghệ màng trong một số dây chuyền.
Dịch chiết sau tinh sạch cần có độ đồng nhất phù hợp để hạn chế tắc nghẽn, đóng cặn và ảnh hưởng đến chất lượng bột cà phê sau sấy.
7. Cô đặc dịch cà phê
Dịch chiết sau lọc vẫn chứa một lượng nước lớn. Nếu đưa trực tiếp dịch loãng vào thiết bị sấy, quá trình sẽ tiêu tốn nhiều năng lượng và làm giảm hiệu quả của dây chuyền.
Mục tiêu của công đoạn cô đặc là:
- Giảm lượng nước cần loại bỏ trong thiết bị sấy.
- Tăng hàm lượng chất rắn trong dịch cà phê.
- Ổn định lưu lượng nguyên liệu đưa vào hệ thống sấy.
- Giảm thời gian và năng lượng cho giai đoạn làm khô.
Hệ thống cô đặc chân không có thể được sử dụng để giảm nhiệt độ sôi của nước. Điều này giúp hạn chế việc dịch cà phê phải tiếp xúc với nhiệt độ cao trong thời gian dài.

8. Sấy tạo bột hoặc hạt cà phê hòa tan
Sau khi cô đặc, dịch cà phê được làm khô để tạo thành cà phê hòa tan. Hai công nghệ thường được sử dụng là sấy phun và sấy đông khô.
Sấy phun cà phê
Dịch cà phê cô đặc được phân tán thành những giọt nhỏ trong buồng sấy có dòng khí nóng. Nước bay hơi nhanh, để lại các hạt bột cà phê khô.
Ưu điểm của sấy phun:
- Phù hợp với sản xuất quy mô công nghiệp.
- Quá trình diễn ra liên tục và nhanh.
- Có thể điều chỉnh đặc tính hạt thông qua thông số phun và sấy.
- Bột sau sấy có thể được tạo hạt ở công đoạn tiếp theo.

Sấy đông khô cà phê
Trong công nghệ sấy đông khô, dịch cà phê được làm đông. Nước sau đó được loại bỏ bằng quá trình thăng hoa trong điều kiện chân không.
Đặc điểm của công nghệ sấy đông khô:
- Thường tạo hạt có cấu trúc xốp.
- Có khả năng giữ lại nhiều đặc tính hương.
- Thiết bị và quy trình phức tạp hơn.
- Chi phí sản xuất thường cao hơn sấy phun.
Lưu ý: Tỷ lệ thu hồi không phải một con số cố định. Lượng bột hòa tan thu được phụ thuộc vào loại nguyên liệu, mức rang, hiệu suất trích ly, hàm lượng chất hòa tan và hao hụt của dây chuyền.
9. Phục hồi hương, tạo hạt và phối trộn
Một phần hợp chất hương dễ bay hơi có thể bị thất thoát trong quá trình rang, trích ly, cô đặc và sấy.
Những dây chuyền có hệ thống thu hồi hương có thể tách, lưu giữ và bổ sung lại một phần hương cà phê vào sản phẩm sau sấy.
Sau khi sấy, sản phẩm có thể được xử lý thêm bằng một hoặc nhiều công đoạn:
- Phục hồi hoặc bổ sung hương theo công thức.
- Tạo hạt để cải thiện khả năng định lượng và hòa tan.
- Sàng để kiểm soát kích thước hạt.
- Phối trộn các lô bột để ổn định cảm quan.
- Phối trộn đường, bột kem hoặc thành phần khác cho sản phẩm 2in1, 3in1 và 4in1.
Hương liệu và phụ liệu được sử dụng cần phù hợp với công thức, hồ sơ sản phẩm, thông tin nhãn và quy định của thị trường phân phối.

10. Kiểm tra và đóng gói cà phê hòa tan
Trước khi đóng gói, sản phẩm được kiểm tra theo các tiêu chí áp dụng cho công thức và đơn hàng.
Các tiêu chí có thể bao gồm:
- Màu sắc, mùi thơm và hương vị.
- Khả năng hòa tan.
- Độ ẩm.
- Kích thước và độ đồng đều của hạt.
- Khối lượng tịnh.
- Các chỉ tiêu vi sinh và hóa lý liên quan.
- Tình trạng đường hàn và độ kín của bao bì.
Cà phê hòa tan dễ hút ẩm và hấp thụ mùi từ môi trường. Vì vậy, bao bì cần bảo vệ sản phẩm trước hơi ẩm, oxy, ánh sáng và những tác động bên ngoài.
Các hình thức đóng gói phổ biến gồm:
- Gói stick dùng một lần.
- Gói vuông hoặc sachet.
- Hũ thủy tinh hoặc hũ nhựa phù hợp.
- Túi lớn dành cho kênh dịch vụ.
- Hộp giấy chứa nhiều gói lẻ.
- Bao bì công nghiệp cho khách hàng đóng gói tiếp.

Video giới thiệu quy trình sản xuất và gia công cà phê
Video dưới đây giới thiệu tổng quan về HUCAFOOD và hoạt động phát triển, sản xuất các sản phẩm cà phê theo yêu cầu.
Gia công cà phê hòa tan OEM/ODM là gì?
Đầu tư một dây chuyền cà phê hòa tan hoàn chỉnh đòi hỏi thiết bị trích ly, lọc, cô đặc, sấy, phối trộn, đóng gói, hệ thống phụ trợ và đội ngũ vận hành chuyên môn.
Vì vậy, nhiều doanh nghiệp lựa chọn hợp tác với nhà máy OEM/ODM để phát triển sản phẩm mang thương hiệu riêng thay vì tự đầu tư toàn bộ hệ thống sản xuất.
Trong mô hình OEM/ODM, khách hàng có thể trao đổi với nhà máy về:
- Nền cà phê và tỷ lệ cà phê.
- Độ đậm, độ ngọt và độ béo.
- Hương vị và thành phần bổ sung.
- Khối lượng mỗi gói.
- Dạng gói, hộp, hũ hoặc túi.
- Số lượng sản phẩm trong mỗi hộp.
- Thiết kế và thương hiệu riêng.
- Thị trường dự kiến phân phối.
Quy trình gia công cà phê hòa tan theo thương hiệu riêng
- Tiếp nhận ý tưởng và yêu cầu sản phẩm.
- Tư vấn công thức và quy cách phù hợp.
- Phát triển mẫu thử.
- Khách hàng đánh giá và phản hồi mẫu.
- Điều chỉnh và xác nhận công thức cuối.
- Thiết kế hoặc xác nhận bao bì.
- Chuẩn bị nguyên liệu và kế hoạch sản xuất.
- Sản xuất, phối trộn và đóng gói.
- Kiểm tra thành phẩm.
- Bàn giao đơn hàng theo thỏa thuận.
Tại sao lựa chọn gia công cà phê tại HUCAFOOD?
Đa dạng sản phẩm cà phê
HUCAFOOD cung cấp giải pháp phát triển và sản xuất các dòng cà phê rang xay, cà phê đen hòa tan, cà phê 2in1, 3in1, 4in1 và công thức theo yêu cầu.
Tùy chỉnh công thức và bao bì
Khách hàng có thể trao đổi về loại cà phê, độ đậm, độ ngọt, thành phần, định lượng, dạng gói, hộp, hũ và định hướng thương hiệu.
Hỗ trợ phát triển mẫu
Quá trình làm mẫu giúp khách hàng đánh giá sản phẩm trước khi xác nhận công thức và triển khai sản xuất thương mại.
Giải pháp OEM/ODM
Doanh nghiệp có thể sử dụng hệ thống sản xuất có sẵn để phát triển sản phẩm mang thương hiệu riêng mà không phải tự đầu tư toàn bộ dây chuyền.
Hệ thống quản lý và chứng nhận
HUCAFOOD công bố các hệ thống và chứng nhận như ISO 22000:2018, HACCP, HALAL và thông tin liên quan đến FDA trên website doanh nghiệp.
Lưu ý: Trước khi sử dụng tên hoặc biểu tượng chứng nhận trên bao bì, khách hàng cần kiểm tra bản chứng nhận hiện hành, thời hạn, đơn vị cấp và phạm vi sản phẩm được áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về quy trình sản xuất cà phê hòa tan
Cà phê hòa tan có phải là cà phê rang xay thật mịn không?
Không. Cà phê hòa tan được tạo ra bằng cách trích ly các chất hòa tan từ cà phê rang bằng nước, sau đó loại nước khỏi dịch chiết bằng công nghệ sấy.
Nhà máy có bắt buộc phải bắt đầu từ quả cà phê tươi không?
Không. Nhiều nhà máy bắt đầu từ cà phê nhân đã được sơ chế, phân loại và kiểm tra chất lượng.
Sấy phun và sấy đông khô khác nhau như thế nào?
Sấy phun phân tán dịch cà phê thành những giọt nhỏ trong dòng khí nóng. Sấy đông khô làm đông dịch cà phê rồi loại nước bằng quá trình thăng hoa trong điều kiện chân không.
Tại sao dịch cà phê phải được cô đặc trước khi sấy?
Cô đặc giúp giảm lượng nước cần loại bỏ trong thiết bị sấy, qua đó cải thiện hiệu suất năng lượng và khả năng kiểm soát quá trình làm khô.
Cà phê hòa tan nguyên chất có cần phối trộn không?
Sản phẩm có thể được phối trộn giữa nhiều lô hoặc nhiều loại bột cà phê để tạo đặc tính ổn định. Với cà phê 2in1, 3in1 hoặc 4in1, bột cà phê còn được phối cùng các thành phần khác.
Có thể gia công cà phê hòa tan theo công thức riêng không?
Có. Khách hàng có thể cung cấp công thức hiện có hoặc ý tưởng sản phẩm để phát triển mẫu, điều chỉnh hương vị và xác định quy cách đóng gói.
Thời gian sản xuất cà phê hòa tan mất bao lâu?
Tiến độ phụ thuộc vào quá trình phát triển mẫu, xác nhận công thức, chuẩn bị nguyên liệu, bao bì, số lượng đơn hàng và kế hoạch sản xuất.
Cần cung cấp thông tin gì để nhận báo giá gia công?
Khách hàng nên cung cấp loại sản phẩm, hương vị, định lượng mỗi gói, số gói mỗi hộp, loại bao bì, số lượng dự kiến, thị trường phân phối và mức giá mục tiêu.
Yêu cầu tư vấn gia công cà phê hòa tan
Doanh nghiệp muốn phát triển cà phê hòa tan mang thương hiệu riêng có thể gửi ý tưởng, công thức tham khảo, quy cách bao bì và số lượng dự kiến đến HUCAFOOD.
Thông tin sản phẩm càng cụ thể thì quá trình tư vấn, làm mẫu và xây dựng báo giá càng chính xác.
Thông tin liên hệ HUCAFOOD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT – THƯƠNG MẠI HUCAFOOD
Mã số doanh nghiệp: 4201175906
Địa chỉ: Tổ 9, Hòa Bắc, Khánh Hòa, Việt Nam
Hotline/Zalo/WhatsApp: 0949 213 322
Email: [email protected]
Dịch vụ OEM/ODM: giacongcafe.com
Website doanh nghiệp: hucafood.com
Website sản phẩm: sieuthicafe.com
Vị trí HUCAFOOD
Lưu ý kỹ thuật: Các thông số nhiệt độ, áp suất, thời gian, nồng độ, độ ẩm và tỷ lệ thu hồi phụ thuộc vào nguyên liệu, thiết bị và công nghệ của từng nhà máy. Bài viết mô tả trình tự tổng quan, không phải quy trình vận hành tiêu chuẩn cho một dây chuyền cụ thể.


